Chuyển đến nội dung
Nghiên cứu / Công cụ / Khối lượng vị thế

Công cụ tính khối lượng vị thế cho forex, vàng và chỉ số

Biểu đồ quyết định khoảng cách cắt lỗ, tài khoản quyết định ngân sách rủi ro, còn trang này làm phép chia. Tính theo cách này, một chuỗi thua lỗ chỉ tốn đúng mức bạn đã định — không phải mức mà đòn bẩy cho phép.

Ảnh bìa minh họa InnoMP Research — kế hoạch giao dịch với mức cắt lỗ và mục tiêu được đánh dấu
Kết quả là ước tính — sẽ khác với nền tảng của bạn Giá và tỷ giá quy đổi trên trang này là giá trị mặc định tham khảo, không phải báo giá trực tiếp. Con số thực tế phụ thuộc vào giá lúc khớp lệnh, loại tài khoản và đồng tiền gốc của tài khoản, spread tại thời điểm đó, cùng thông số hợp đồng và cách làm tròn riêng của nhà môi giới. Luôn xác nhận con số thật trong phiếu lệnh trên nền tảng giao dịch của bạn trước khi đặt lệnh.
Mức thường gặp: 0,5–2%
InnoMP: 1:1000 cần bộ phận chăm sóc khách hàng phê duyệt · vàng và chỉ số tối đa 1:500
Khối lượng vị thế
—lot
Ngân sách rủi ro—
Giá trị pip / lot—
Giá trị pip vị thế này—
Rủi ro sau làm tròn—
Ký quỹ yêu cầu—
Ký quỹ theo % số dư—

Ước tính chỉ để tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư. Giá trị mặc định theo thông số hợp đồng của InnoMP (xác minh ngày 2026-09-03); mọi ô đều sửa được cho điều kiện khác. Số lot được làm tròn xuống theo bước 0.01 mà nền tảng chấp nhận. Hãy xác nhận giá trị pip, quy mô hợp đồng và ký quỹ trên nền tảng của bạn trước khi giao dịch. Giao dịch CFD mang tính đầu cơ và có mức rủi ro cao.

Cách tính khối lượng vị thế

Khối lượng vị thế (lot) = ngân sách rủi ro ÷ (khoảng cách cắt lỗ × giá trị một bước giá mỗi lot). Ngân sách rủi ro là số dư tài khoản nhân với tỷ lệ phần trăm bạn chấp nhận mất nếu chạm cắt lỗ. Khoảng cách cắt lỗ đến từ biểu đồ, không phải từ ngân sách — thứ được điều chỉnh là khối lượng.

Ví dụ với tài khoản 10.000 USD, rủi ro 1% (ngân sách 100 USD), dùng giá tham khảo mà công cụ điền sẵn:

Sản phẩmCắt lỗGiá trị cắt lỗ mỗi lotKhối lượng vị thế
EUR/USD25 pip25 × 10 USD = 250 USD0.40 lot
USD/JPY ở 148.2025 pip25 × ≈6.75 USD = ≈168.69 USD0.59 lot
Vàng (XAU/USD)5.00 theo giá5.00 × 100 oz = 500 USD0.20 lot
US50020 điểm chỉ số20 × 1 hợp đồng = 20 USD5.00 lot

Cùng một ngân sách 100 USD cho ra bốn khối lượng rất khác nhau — đó chính là lý do phải tính toán thay vì dùng lại một khối lượng lot quen thuộc. Kết quả được làm tròn xuống theo bước 0.01 lot, nên mức rủi ro thực tế thấp hơn ngân sách một chút.

Nhập cắt lỗ cho vàng và chỉ số. Ô cắt lỗ đếm theo bước giá nhỏ nhất của sản phẩm: 0.01 với vàng, nên cắt lỗ 5.00 được nhập là 500; 0.1 với US500 và US100, nên cắt lỗ 20 điểm được nhập là 200. Dòng Giá trị pip / lot cho thấy giá trị của một bước giá — một cách nhanh để kiểm tra đơn vị.

Câu hỏi thường gặp

Khối lượng vị thế được tính như thế nào?

Khối lượng vị thế (lot) = (số dư tài khoản × % rủi ro) ÷ (khoảng cách cắt lỗ tính bằng pip × giá trị pip mỗi lot). Khoảng cách cắt lỗ đến từ biểu đồ; tỷ lệ rủi ro là quy tắc bạn đặt trước — thường từ 0,5% đến 2%.

Công cụ tính này dùng giá trị mặc định nào?

Thông số hợp đồng của InnoMP: hợp đồng forex 100.000 đơn vị, vàng 100 oz, tối thiểu 0.01 và tối đa 20 lot mỗi lệnh, đòn bẩy tối đa 1:1000 với forex (1:1000 cần bộ phận chăm sóc khách hàng phê duyệt) và 1:500 với kim loại và chỉ số. Mọi ô đều sửa được cho điều kiện của nhà môi giới khác.

Tính khối lượng vị thế cho vàng như thế nào?

Vàng (XAU/USD) giao dịch theo hợp đồng 100 ounce, nên giá vàng biến động 1.00 tương ứng 100 USD mỗi lot. Chia ngân sách rủi ro cho khoảng cách cắt lỗ tính bằng đô la nhân 100: rủi ro 100 USD với cắt lỗ 5.00 cho ra 100 ÷ (5 × 100) = 0.20 lot. Trong công cụ này bước giá của vàng là 0.01, nên cắt lỗ 5.00 được nhập là 500.

Nên dùng tỷ lệ rủi ro bao nhiêu phần trăm mỗi giao dịch?

Công cụ tính không đề xuất con số nào — đó là quy tắc bạn đặt trước. Nhiều kế hoạch giao dịch thành văn dùng từ 0,5% đến 2% mỗi giao dịch; mục đích của việc cố định nó là để một chuỗi thua lỗ chỉ tốn một khoản đã biết và chịu đựng được.

Vì sao công cụ tính hỏi giá hoặc tỷ giá quy đổi với một số cặp?

Khi đồng tiền định giá không phải đô la Mỹ — USD/JPY, EUR/GBP — giá trị pip phải được quy đổi sang USD. Công cụ điền sẵn một tỷ giá tham khảo và cho phép bạn thay bằng tỷ giá trực tiếp.

Đọc tiếp

Lý do đằng sau mỗi ô trên trang này: Đòn bẩy, ký quỹ và vì sao khối lượng vị thế phải đi trước · Pip là gì · Cách đặt stop loss · Margin call và stop out.