Bạc được giao dịch vừa như một kim loại quý vừa như một kim loại công nghiệp, nên nó đi theo các động lực của vàng — lợi suất thực và đồng đô la — đồng thời có thêm một chu kỳ nhu cầu công nghiệp của riêng mình. Kết quả là một thị trường biến động mạnh hơn vàng tính theo phần trăm, ở cả hai chiều. Hợp đồng bạc tiêu chuẩn là 5.000 troy ounce, nên biến động một đô la bằng 5.000 USD mỗi lot, và khối lượng phải tính từ khoảng cách cắt lỗ và giá trị điểm đó, không theo thói quen từ vàng hay các cặp tiền.
Bạc là kim loại mà nhà giao dịch tìm đến sau vàng, với kỳ vọng đó là vàng nhưng giá rẻ hơn. Không phải vậy. Bạc nửa là kim loại quý, nửa là kim loại công nghiệp, và chính nửa thứ hai là lý do nó biến động mạnh hơn vàng ở cả hai chiều — một sự thật hiện ra trên tài khoản trước khi hiện ra trong phân tích. Đây là một khung phương pháp để giao dịch bạc có chủ đích: điều gì làm nó biến động, hợp đồng được tính ra sao, khi nào nó giao dịch, và cách tính khối lượng cho một thị trường có biên độ như thế này.
Điều gì thực sự làm giá bạc biến động
Thừa hưởng động lực của vàng. Bạc trước hết được định giá như một kim loại quý. Lợi suất thực — mức tiền mặt và trái phiếu mang lại sau lạm phát — quyết định chi phí nắm giữ một kim loại không sinh lãi, còn đô la Mỹ là đơn vị dùng để báo giá nó. Khi vàng biến động vì hai yếu tố đó, bạc thường đi cùng chiều. Khung phương pháp cho vàng trình bày cả hai động lực và áp dụng nguyên vẹn ở đây.
Cộng thêm nhu cầu công nghiệp. Khác với vàng, phần lớn bạc được sử dụng chứ không được cất giữ — trong điện tử, pin mặt trời và một danh sách dài các sản phẩm chế tạo. Silver Institute cho biết nhu cầu công nghiệp tiếp tục lập kỷ lục năm 2024 ngay cả khi tổng nhu cầu giảm 3% xuống 1,16 tỷ ounce. Điều đó cho bạc một chu kỳ mà vàng không có: khi kỳ vọng về sản xuất tăng hay giảm, bạc có lý do để biến động mà không liên quan gì đến lãi suất.
Một thị trường nhỏ hơn. Tổng quy mô thị trường bạc chỉ bằng một phần nhỏ của vàng, nên cùng một dòng tiền đẩy nó đi xa hơn. Đây là lý do mang tính cơ học khiến biến động phần trăm của bạc lớn hơn, và nó tác động theo cả hai chiều.
Tỷ lệ vàng/bạc. Tỷ lệ vàng/bạc — giá vàng chia cho giá bạc — được theo dõi như một thước đo giá trị tương đối. Tỷ lệ cao cho thấy bạc rẻ so với vàng; tỷ lệ thấp cho thấy bạc đắt. Điều tỷ lệ này không cho biết là kim loại nào sẽ dịch chuyển để thu hẹp khoảng cách, hay khi nào. Hãy coi nó là bối cảnh cho một thiết lập (setup), không phải chính setup.
Công dụng thực tế giống như với vàng: động lực dùng để sàng lọc, không để dự báo. Một setup kỹ thuật thuận với diễn biến của lợi suất thực và chu kỳ công nghiệp đáng tin hơn một setup đi ngược cả hai.
Hợp đồng
XAGUSD báo giá bằng đô la cho mỗi troy ounce. Những thông số cần nắm trước lệnh đầu tiên:
- Quy mô hợp đồng — hợp đồng bạc tiêu chuẩn là 5.000 troy ounce mỗi lot, gấp năm mươi lần 100 ounce của vàng. Vì vậy biến động một đô la bằng 5.000 USD mỗi lot, và bước giá nhỏ nhất 0.001 bằng 5 USD. Các công cụ tính trên trang này dùng quy mô tiêu chuẩn; hãy xác nhận trong phần chi tiết hợp đồng của nền tảng.
- Thang giá — bạc giao dịch ở mức giá chỉ bằng một phần nhỏ giá vàng, nên một đô la biến động là một tỷ lệ phần trăm lớn hơn nhiều. Một ngày bạc đi hai đô la vừa là chuyện thường ngày vừa là một ngày biến động lớn.
- Đòn bẩy — kim loại thường có mức tối đa thấp hơn các cặp forex chính. Trên InnoMP, mức trần của vàng là 1:500, và công cụ tính ký quỹ (margin) trong phiếu lệnh phản ánh bậc đòn bẩy áp dụng cho bạc.
- Giờ giao dịch và swap — bạc giao dịch suốt ngày đêm trong các ngày làm việc với một khoảng nghỉ thanh toán hằng ngày, và các vị thế giữ nhiều tuần phải trả chi phí qua đêm đáng kể. Phép tính nằm trong bài chi phí thực của một giao dịch.
Phiên giao dịch và lịch kinh tế
Thanh khoản của bạc đi theo vàng: sâu nhất khi phiên London và New York giao nhau, mỏng hơn và đi ngang nhiều hơn trong phiên châu Á. Có hai mốc cố định đáng biết.
Giá bạc LBMA được xác lập mỗi ngày một lần lúc 12:00 giờ London. Đó là một mức giá tham chiếu chứ không phải một phiên giao dịch, nhưng dòng lệnh thường tập trung quanh thời điểm này.
Dữ liệu Mỹ chi phối lịch kinh tế vì cùng lý do như với vàng — động lực là lãi suất đồng đô la. CPI, bảng lương phi nông nghiệp và phát ngôn của Fed tác động đến bạc ít nhất là ngang vàng, và thường mạnh hơn. Cẩm nang giao dịch theo lịch kinh tế áp dụng còn mạnh hơn: quanh các đợt công bố, spread của bạc nới rộng hơn vàng, và nhịp đầu tiên đảo chiều thường xuyên hơn.
Dữ liệu sản xuất — đặc biệt là PMI — là phần cộng thêm. Nó hiếm khi làm vàng biến động; nó có thể làm bạc biến động.
Điểm mấu chốt Biên độ ngày của bạc, tính theo phần trăm, thường xuyên lớn hơn của vàng, mà biên độ của vàng vốn đã gấp nhiều lần một cặp tiền chính. Một vị thế tính theo cảm giác — mang sang từ vàng, chưa nói đến từ EURUSD — mặc nhiên là quá lớn đối với bạc. Hãy tính khối lượng từ khoảng cách cắt lỗ và giá trị điểm của hợp đồng, và chuẩn bị tinh thần rằng con số sẽ nhỏ.
Tính khối lượng riêng cho bạc
Phép tính khối lượng vị thế không đổi; chỉ có đầu vào thay đổi. Ví dụ trên tài khoản 10.000 với rủi ro mỗi giao dịch 1%:
- Ngân sách rủi ro: 100
- Khoảng cách cắt lỗ trên biểu đồ: giả sử 0.60 tính theo giá
- Giá trị điểm ở 5.000 oz/lot: 5.000 USD cho mỗi đô la biến động, nên 0.60 bằng 3.000 USD mỗi lot
- Khối lượng: 100 USD ÷ 3.000 USD = 0.03 lot
Hãy tự tính bằng công cụ tính khối lượng vị thế — bạc đã được cài sẵn ở 5.000 ounce mỗi lot. Hãy để ý quy mô hợp đồng đã làm gì: một mức cắt lỗ (stop loss) trung thực cho bạc, sáu mươi xu, tạo ra vị thế chỉ ba phần trăm lot. Nhà giao dịch nào thấy con số đó nhỏ đến khó chịu đang phát hiện ra rằng hợp đồng này gấp năm mươi lần hợp đồng vàng — và chính sự khó chịu ấy là thông tin.
Mức cắt lỗ trên bạc cần nhiều khoảng trống hơn so với vàng, không phải ít hơn. Kim loại này vượt quá các mức giá ở cả hai chiều, và một mức cắt lỗ đặt đúng tại một điểm swing hiển nhiên là nằm trong vùng nhiễu — kiểu thất bại được bàn trong bài đặt cắt lỗ. Khi ATR cho thấy biên độ rộng, mức cắt lỗ phải rộng hơn nữa, và khối lượng phải nhỏ hơn nữa.
Khung phương pháp khép lại
Hãy giao dịch bạc với các câu hỏi của vàng, cộng thêm một câu. Lợi suất thực đang làm gì? Bức tranh công nghiệp đang làm gì — và hai yếu tố có đồng thuận không? Cấu trúc các mức giá nằm ở đâu, được vẽ lúc thị trường yên ả? Khoảng cách cắt lỗ cho phép khối lượng bao nhiêu trên một hợp đồng 5.000 ounce? Khi lãi suất và công nghiệp bất đồng, bạc thường là kim loại nhiễu hơn và khó giữ hơn; khi chúng đồng thuận, bạc thường là kim loại đi xa nhất. Dù thế nào, câu hỏi về khối lượng là câu quyết định bạn có còn ở đó để biết kết quả hay không.
- XAGUSD báo giá bằng đô la Mỹ cho một troy ounce bạc.
- Hợp đồng bạc tiêu chuẩn là 5.000 troy ounce mỗi lot; biến động một đô la bằng 5.000 USD mỗi lot và một bước giá 0.001 bằng 5 USD.
- Theo Silver Institute, nhu cầu công nghiệp đối với bạc lập kỷ lục năm 2024 trong khi tổng nhu cầu giảm 3% xuống 1,16 tỷ ounce.
- Tỷ lệ vàng/bạc là số ounce bạc mà một ounce vàng mua được; nhà giao dịch đọc nó như một thước đo giá trị tương đối, không phải một tín hiệu tự thân.
- Giá bạc LBMA được xác lập mỗi ngày một lần lúc 12:00 giờ London.